Mang Thai Bốn Tháng, Tôi Quyết Định Ly Hôn
Chương 17
Anh đến nơi sau mười bốn tiếng, áo khoác còn mùi mưa. Không lao vào hỏi bác sĩ trước mặt tôi, không tự ý quyết định. Anh ngồi cạnh, để tôi kể lại theo cách của mình.
Tháng thứ tư, đúng mốc thời gian năm xưa, tôi lên cơn hoảng loạn.
Tôi tỉnh giữa đêm, cảm giác bụng trống rỗng dù nhịp tim thai vẫn vừa được kiểm tra. Tôi lay anh dậy.
“Con còn không?”
Anh không nói “đừng nghĩ lung tung”.
Anh bật đèn, lấy máy nghe tim thai theo chỉ dẫn bác sĩ, nhưng tay tôi run quá không dùng được. Anh gọi đường dây tư vấn. Bác sĩ hướng dẫn, một lúc sau căn phòng vang lên nhịp tim nhỏ và nhanh.
Tôi khóc.
Hoắc Đình Thâm cũng khóc.
“Anh sợ sao?”
tôi hỏi.
“Rất sợ.”
“Trước đây anh sẽ không thừa nhận.”
“Trước đây anh nghĩ nói sợ sẽ khiến em sợ hơn.”
“Còn bây giờ?”
“Bây giờ anh muốn em biết chúng ta cùng sợ, không phải em sợ một mình.”
Chúng tôi không tổ chức tiệc công bố giới tính, không trang trí phòng em bé quá sớm. Đến tháng thứ bảy, tôi mới bắt đầu vẽ căn phòng.
Hoắc Đình Thâm đứng bên cửa.
“Anh có được góp ý không?”
“Được.”
“Giá sách hình đám mây?”
Tôi dừng bút.
Đó là chi tiết trong căn phòng của Tiểu Mãn.
“Không.”
Tôi nói.
“Phòng này sẽ khác.”
Anh gật đầu.
Cuối cùng chúng tôi chọn giá sách hình ngọn núi, rèm màu vàng nhạt, trần nhà có những chấm sáng như bầu trời sao.
Con gái chào đời vào một buổi sáng đầu thu.
Ca sinh kéo dài mười hai tiếng. Có lúc chỉ số tụt khiến bác sĩ phải can thiệp khẩn. Hoắc Đình Thâm đứng ngoài phòng mổ, ký giấy mà tay run đến không cầm nổi bút.
Khi tỉnh lại, người đầu tiên tôi thấy là anh. Mắt anh sưng đỏ, cằm đầy râu.
“Con đâu?”
“Đang được theo dõi.
Con ổn.”
“Anh đã nhìn chưa?”
“Rồi.”
“Giống ai?”
Anh cúi xuống hôn trán tôi.
“Giống chính con.”
Chúng tôi đặt tên con là Hoắc Triêu Dương.
Không mang ý nghĩa gánh vác gia tộc hay nối tiếp ai.
Chỉ là mặt trời buổi sớm, một ngày mới.
Ngoại truyện 1: Bức thư gửi Tiểu Mãn
Vào ngày Triêu Dương tròn một tuổi, tôi đến trung tâm một mình.
Cây tưởng niệm đã có thêm rất nhiều chiếc lá. Chiếc mang tên Tiểu Mãn nằm ở cành cao, màu gỗ sẫm hơn theo năm tháng.
Tôi mang theo một lá thư.
“Tiểu Mãn,
Mẹ không biết nên gọi con là con trai hay con gái, nên cứ gọi con bằng cái tên mẹ đặt sau khi con rời đi.
Rất lâu, mẹ không dám nói mẹ nhớ con. Mẹ nghĩ người đưa ra quyết định như mẹ không có quyền đau, càng không có quyền xin được tha thứ. Sau này mẹ hiểu tha thứ không phải thứ mẹ có thể yêu cầu từ con, và trừng phạt mình cũng không khiến con trở về.
Mẹ đã từng đổ lỗi cho cha con, cho Ôn Nghiên, cho bà nội, rồi lại đổ hết lên chính mình. Sự thật là mỗi người đều chịu trách nhiệm cho lựa chọn của họ. Cha con lạnh nhạt. Ôn Nghiên cố ý làm hại. Bà nội gieo những lời dối trá. Còn mẹ đã quyết định trong khoảnh khắc tuyệt vọng.
Mẹ không kể điều đó để biện minh.
Mẹ chỉ muốn nhìn thẳng vào sự thật.
Con có một em gái. Tên em là Triêu Dương. Em không thay thế con. Con cũng không cần nhường chỗ cho em trong ký ức của mẹ. Hai con tồn tại theo hai cách khác nhau.
Mẹ không biết ở nơi nào đó con có nghe thấy không. Nếu có, mẹ mong con biết rằng quãng thời gian ngắn ngủi con ở trong cơ thể mẹ là có thật. Niềm vui của mẹ là thật, nỗi sợ là thật, tình yêu cũng là thật.
Mẹ sẽ không giữ con lại ở cuối hành lang nữa.
Đi bình an nhé, Tiểu Mãn.”
Tôi đặt lá thư dưới gốc cây.
Hoắc Đình Thâm đứng ngoài cửa từ lúc nào. Anh bế Triêu Dương, không bước vào cho đến khi tôi gật đầu.
Anh đặt con bé xuống. Triêu Dương lẫm chẫm đi tới, chạm vào những chiếc lá gỗ khiến chúng va nhau leng keng.
“Ba...”
con bé gọi.
Hoắc Đình Thâm ngồi xuống, nhưng mắt nhìn chiếc lá mang tên Tiểu Mãn.
“Anh cũng viết một lá thư.”
Tôi nhận lấy.
“Anh muốn em đọc không?”
“Nếu em muốn.”
Tôi mở ra.
Anh viết rất ngắn:
“Ba xin lỗi vì đã không bảo vệ mẹ con khi cả hai cần nhất.
Ba từng lấy sự im lặng làm áo giáp, nhưng người bị thương lại là những người đứng gần. Ba không xin con tha thứ. Ba chỉ hứa sẽ không quên bài học con để lại.”
Tôi gấp thư, đặt cạnh thư mình.
Chúng tôi không đốt, cũng không mang về.
Hai lá thư ở lại dưới gốc cây.
Khi ra về, Triêu Dương ngủ trên vai cha. Tôi đi bên cạnh, bàn tay đặt trong tay anh.
Không ai nói rằng mọi đau thương đã biến mất.
Nhưng chúng tôi đã có thể mang nó theo mà vẫn bước tiếp.
Ngoại truyện 2: Lần thứ một trăm lẻ ba
Năm Triêu Dương lên năm, con bé bắt đầu hỏi rất nhiều.
“Ba có yêu mẹ không?”
Hoắc Đình Thâm đang đọc tài liệu lập tức trả lời:
“Có.”
“Mẹ có yêu ba không?”
Tôi đang vẽ cũng đáp:
“Có.”
“Hai người yêu con không?”
Chúng tôi cùng nói:
“Có.”
Con bé chống cằm, vẻ mặt nghiêm túc.
“Tại sao người lớn cứ phải hỏi yêu không?”
Tôi và Hoắc Đình Thâm nhìn nhau.
Anh đặt tài liệu xuống, bế con lên đùi.
“Vì đôi khi người ta biết trong lòng nhưng quên nói ra.”
“Không nói thì người khác không biết à?”
“Đúng.”
“Vậy ngày nào ba cũng phải nói.”
“Ba sẽ nói.”
Triêu Dương quay sang tôi.
“Mẹ cũng phải nói.”
“Được.”
Tối đó, sau khi dỗ con ngủ, chúng tôi ngồi ngoài ban công. Cây ô liu đã lớn, cành lá đổ bóng lên tường.
Hoắc Đình Thâm hỏi:
“Em có thấy phiền không?”
“Phiền gì?”
“Ngày nào cũng phải nói yêu.”
Tôi dựa lưng vào ghế.
“Có những ngày không muốn nói thì không cần nói.
Nhưng nếu trong lòng có, nói ra cũng chẳng mất gì.”
Anh gật đầu.
Một lúc sau, tôi gọi:
“Hoắc Đình Thâm.”
“Ừ?”